Thùng container là hình hộp chữ nhật với vỏ bọc bằng thép chắc chắn, được thiết kế để vận chuyển hàng hóa trên biển và đất liền. Nhờ có sức chứa lớn và độ bền cao, thùng container trở thành giải pháp tối ưu cho việc vận chuyển hàng hóa ở quy mô lớn. Mỗi loại container sẽ có kích thước riêng, phù hợp với nhu cầu và tính chất hàng hóa khác nhau. Vậy kích thước thùng container chuẩn là bao nhiêu? Hãy cùng Hangchavn tìm hiểu chi tiết qua bài viết này.

Cấu tạo chung của thùng container
Cấu tạo thùng container bao gồm 6 mặt, được ghép nối với nhau bởi khung thép, cụ thể:
- Khung: Khung container được làm từ thép chất lượng cao, đóng vai trò chịu tải trọng và bảo vệ hàng hóa. Nó gồm các góc lắp ghép, giúp liên kết với các container khác hoặc phương tiện vận chuyển.
- Đáy và mặt sàn: Được làm từ thép chịu lực, đáy và mặt sàn container đảm bảo độ cứng cáp, tạo nền tảng cho hàng hóa bên trong.
- Tấm mái: Tấm mái được thiết kế chống thấm, bảo vệ hàng hóa khỏi thời tiết bên ngoài.
- Vách dọc: Là tấm thép chịu lực, vách dọc giúp định hình không gian và bảo vệ cấu trúc bên trong container.
- Mặt trước: Là phần cố định, có thể tích hợp các cơ chế khóa an toàn.
- Mặt sau và cửa: Được thiết kế với các cửa, giúp quá trình bốc dỡ và xếp hàng dễ dàng và an toàn.
- Góc lắp ghép: Các góc lắp ghép giúp kết nối chắc chắn giữa container với phương tiện vận chuyển, đảm bảo sự ổn định trong quá trình vận chuyển.

Tiêu chuẩn kích thước thùng container
Dưới đây là thông tin chi tiết về tiêu chuẩn kích thước thùng container, quý khách hàng có thể tham khảo:
Về chiều dài
Container phải tuân thủ tiêu chuẩn ISO 668:1995 về kích thước và tải trọng. Theo đó, chiều dài chuẩn của container là 40 feet và chiều rộng tiêu chuẩn của container là 2.438mm (8 feet).

Về chiều cao
Hiện nay có hai loại chiều cao phổ biến cho container:
- Container thường: Chiều cao khoảng 8 feet 6 inch (8’6”) ~ 2.590mm.
- Container cao: Chiều cao khoảng 9 feet 6 inch (9’6”) ~ 2.895mm.
Sự chênh lệch chiều cao giữa hai loại này là khoảng 300mm (30cm), giúp tạo sự linh hoạt cho các nhu cầu vận chuyển khác nhau.

Về tải trọng
Mỗi quốc gia sẽ có các quy định khác nhau về tải trọng. Tại Việt Nam, tiêu chuẩn TCVN 6273:2003 do Cục Đăng Kiểm ban hành quy định tải trọng container 20 feet tối đa là 20,32 tấn.
Tuy nhiên, dù có container 40 feet kích thước gấp đôi nhưng không có nghĩa là sẽ chứa hàng hóa gấp đôi so với container 20 feet, vì tải trọng tối đa của mỗi loại còn phụ thuộc vào các quy định an toàn vận chuyển.

Kích thước chi tiết của các loại container và ứng dụng của chúng
Thùng container được sản xuất với nhiều kích thước khác nhau, dao động trong khoảng từ 10 – 50 feet, đáp ứng nhu cầu vận chuyển của nhiều loại hàng hóa hiện nay. Dưới đây là kích thước và ứng dụng cụ thể của từng loại container:
Kích thước thùng container 10 feet
Container 10 feet là kích thước nhỏ nhất trong tất cả các loại thùng container trên thị trường hiện nay. Với kích thước nhỏ gọn, loại thùng này được dùng nhiều trong các nhà kho có diện tích hạn chế, giúp tiết kiệm tối đa chi phí cho doanh nghiệp. Dưới đây là bảng chi tiết kích thước của container 10 feet:
| Loại container | Kích thước thùng container | |||
| Chiều dài (mm) | Chiều rộng (mm) | Chiều cao (mm) | ||
| Container lạnh | Lọt lòng | 5898 | 2352 | 2395 |
| Phủ bì | 3019 | 2438 | 2200 | |

Kích thước thùng container 20 feet
Container 20 feet với kích thước nhỏ gọn và khả năng chịu tải cao, là lựa chọn lý tưởng để vận chuyển hàng hóa nặng và lưu trữ tạm thời trong các dự án xây dựng. Đây là loại container phổ biến, phù hợp cho cả hàng hóa nhỏ gọn và xuất nhập khẩu quốc tế nhờ vào tính linh hoạt trong vận chuyển. Dưới đây là bảng chi tiết kích thước của container 20 feet:
| Loại container | Kích thước thùng container | |||
| Chiều dài (mm) | Chiều rộng (mm) | Chiều cao (mm) | ||
| Container khô | Lọt lòng | 5898 | 2352 | 2395 |
| Phủ bì | 6060 | 2440 | 2590 | |
| Container lạnh | Lọt lòng | 5485 | 2286 | 2265 |
| Phủ bì | 6060 | 2440 | 2590 | |
| Container mở nóc (OT) | Lọt lòng | 5900 | 2348 | 2360 |
| Phủ bì | 6060 | 2440 | 2590 | |
| Container Flat Rack | Lọt lòng | 5883 | 2347 | 2259 |
| Phủ bì | 6060 | 2440 | 2590 | |
| Container 2 cửa | Lọt lòng | 5844 | 2352 | 2395 |
| Phủ bì | 6060 | 2440 | 2590 | |
| Container cách nhiệt | Lọt lòng | 5651 | 2235 | 2083 |
| Phủ bì | 6060 | 2440 | 2590 | |
| Container hàng rời | Lọt lòng | 5888 | 2332 | 2338 |
| Phủ bì | 6060 | 2440 | 2590 | |

Kích thước thùng container 40 feet
Container 40 feet là loại container phổ biến nhất trên thị trường hiện nay nhờ vào kích thước lớn và tính linh hoạt trong vận chuyển hàng hóa. Loại container này có khả năng chứa đa dạng các loại hàng từ hàng hóa thông dụng đến thiết bị điện tử, sản phẩm công nghiệp, thực phẩm, và thiết bị y tế cần bảo quản lạnh.
Giống như container 20 feet, container 40 feet cũng có nhiều loại và kích thước khác nhau tùy theo mục đích sử dụng. Dưới đây là bảng chi tiết kích thước của container 40 feet:
| Loại container | Kích thước thùng container | |||
| Chiều dài (mm) | Chiều rộng (mm) | Chiều cao (mm) | ||
| Container khô | Lọt lòng | 12032 | 2350 | 2392 |
| Phủ bì | 12190 | 2440 | 2590 | |
| Container lạnh (RF) | Lọt lòng | 11558 | 2291 | 2225 |
| Phủ bì | 12190 | 2440 | 2590 | |
| Container lạnh (HC) | Lọt lòng | 12023 | 2352 | 2698 |
| Phủ bì | 12190 | 2440 | 2895 | |
| Container mở nóc (OT) | Lọt lòng | 12034 | 2348 | 2360 |
| Phủ bì | 12190 | 2440 | 2590 | |

Kích thước thùng xe container 45 feet
Theo tiêu chuẩn quốc tế ISO, container 45 feet là loại thùng có kích thước lớn, được thiết kế đặc biệt cho các nhu cầu vận chuyển với khối lượng hàng hóa lớn. Với kết cấu chắc chắn và khả năng chịu lực vượt trội, container 45 feet có thể chịu tải trọng lên đến 30.480 kg, cùng dung tích chứa lên tới 86.1 m³. Dưới đây là bảng chi tiết kích thước của container 45 feet:
| Thông số | Kích thước | Đơn vị | |
| Chiều dài | Lọt lòng | 13,556 | m |
| Phủ bì | 13,716 | m | |
| Chiều rộng | Lọt lòng | 2,352 | m |
| Phủ bì | 2,438 | m | |
| Chiều cao | Lọt lòng | 2,698 | m |
| Phủ bì | 2,438 | m | |
| Cửa ra vào | Chiều rộng | 2,343 | m |
| Chiều cao | 2,585 | m | |
| Thể tích chứa hàng | 86,1 | m3 | |
| Trọng lượng vỏ | 4.800 | kg | |

Kích thước thùng container 48 feet
Container 48 feet là loại được cải tiến từ container 40 feet bằng cách mở rộng chiều dài để tăng thêm không gian chứa hàng và tải trọng. Nhờ vậy, container 48 feet giúp tối ưu hiệu quả vận chuyển, tiết kiệm chi phí và phù hợp với các lô hàng có khối lượng và kích thước lớn. Kích thước cơ bản của container 48 feet như sau:
| Đơn vị đo | Bên ngoài container | Bên trong container | |
| Dài | mm | 14.630 | 14.471 |
| Rộng | mm | 2.438 | 2.352 |
| Cao | mm | 2.896 | 2.698 |
| Kích thước cửa mở | |||
| Rộng | mm | 2.340 | |
| Cao | mm | 2.280 | |
| Thông tin chi tiết | |||
| Thể tích | m3 | ||
| Trọng lượng | kg | ||
| Tải trọng | kg | 25.510 | |

Kích thước thùng container 50 feet
Container 50 feet là loại container có kích thước lớn, nhưng không được sử dụng phổ biến tại Việt Nam. Quý khách có thể bắt gặp kích thước thùng container 50 feet tại các cảng biển hoặc bãi chứa hàng, nơi có không gian lưu trữ lớn. Dưới đây là kích thước cơ bản của container 50 feet:
| Loại container | Kích thước thùng container | |||
| Chiều dài (mm) | Chiều rộng (mm) | Chiều cao (mm) | ||
| Container 50 feet | Lọt lòng | 15040 | 2348 | 2690 |
| Phủ bì | 15240 | 2438 | 2896 | |

Những câu hỏi liên quan về kích thước thùng container
1. Những đơn vị đo của thùng container là gì?
Thùng container thường đơn vị đo là: Feet (foot), mét (m), inch (in). Và trong đơn vị đo quốc tế thì 1 feet = 0.3048 m, 1 feet = 12 inch (in).
2. Các loại hàng hóa nhạy cảm với nhiệt độ, kích thước và thiết kế của container có ảnh hưởng đến khả năng duy trì nhiệt độ bên trong không?
Có. Container lạnh có thiết kế cách nhiệt và kích thước phù hợp giúp duy trì nhiệt độ ổn định, giảm thiểu ảnh hưởng từ môi trường bên ngoài đến hàng hóa nhạy cảm.
3. Làm thế nào để chọn kích thước thùng container phù hợp với loại hàng hóa và nhu cầu vận chuyển?
Dựa trên kích thước, tải trọng của hàng hóa và điều kiện bảo quản cần thiết. Chọn loại container phù hợp (như container lạnh hoặc open-top) để tối ưu không gian và chi phí.
Bài viết này, Hangchavn đã cung cấp cho quý khách hàng những thông tin liên quan đến kích thước thùng container. Nếu có nhu cầu mua xe nâng chui container hãy liên hệ với Hangchavn qua các kênh sau:
- Địa chỉ: 48/13 QL13, khu phố tây, Thuận An, Bình Dương
- Liên hệ: 0975.645.225
- Email: Lienhe.hangcha@gmail.com
- Website: https://hangchavn.com/

![Báo giá dịch vụ cho thuê xe nâng hàng [Cập nhật năm 2025]](https://hangchavn.com/wp-content/uploads/2022/11/thue-xe-nang-5-533x400.jpg)



